BỆNH VIỆN
TRUYỀN MÁU HUYẾT HỌC

CẬP NHẬT CÁC THUỐC ĐIỀU TRỊ MỚI TRONG BỆNH LÝ GIẢM TIỂU CẦU MIỄN DỊCH (ITP)


1. Fostamatinib (Tavalisse) – Ức chế Syk

  • Cơ chế: Đây là tiền chất của tamatinib (R‑406), một chất ức chế tyrosine kinase Syk – chặn tín hiệu từ FcγRs trên đại thực bào, giảm phá hủy tiểu cầu
  • Lâm sàng:
    • Hai thử nghiệm pha 3 (FIT‑1, FIT‑2): 43 % bệnh nhân đạt ít nhất một lần tiểu cầu ≥50 × 10⁹/L trong 12 tuần đầu, 18 % đạt đáp ứng ổn định (≥50k, trên 4/6 lần đo ở tuần 14–24), so với 14 % và 2 % ở nhóm giả dược
    • Thời gian trung bình đến đáp ứng ~15 ngày, 83 % bệnh nhân phản ứng trong 8 tuần đầu
    • Theo dõi lâu dài (FIT‑3): hiệu quả kéo dài đến 5 năm, nhiều bệnh nhân duy trì đáp ứng, một số đạt SROT (đáp ứng kéo dài sau ngừng điều trị)
  • Tác dụng phụ: tiêu chảy (~30 %), tăng huyết áp (~28 %), tăng men gan (11 %), thường nhẹ–vừa. Cần theo dõi định kỳ huyết áp, chức năng gan .

2. Rozanolixizumab – Kháng thể FcRn

  • Cơ chế: Kháng IgG4 hướng tới FcRn – ngăn hồi tái chế IgG, giảm nồng độ kháng thể tự miễn
  • Pha 2: Đáp ứng nhanh (≥50k/μL khoảng 35–66 % bệnh nhân trong tuần 1 sau đơn liều 15–20 mg/kg); giảm IgG ~50 % vào ngày thứ 8
  • Pha 3 (TP0003, TP0006): Tăng tiểu cầu ≥50k trong 8/12 tuần (DCMPR): 4/21 vs 0 ở nhóm giả dược (TP0003), 1/20 vs 0 (TP0006). Tăng tiểu cầu xuất hiện vào ngày thứ 8 (~45–52 %). Hiệu quả được duy trì với liều hàng tuần trong giai đoạn mở rộng

· Tác dụng phụ: chủ yếu nhức đầu, sốt, buồn nôn, nhẹ và thoáng qua


3. Efgartigimod – Kháng FcRn khác

  • Cơ chế: Giảm IgG tương tự rozanolixizumab
  • Pha 2: 46 % bệnh nhân đạt tiểu cầu ≥50k hai lần (so với 25 % giả dược); 38 % đạt ≥50k ít nhất 10 ngày. Tương quan rõ giữa mức IgG giảm và tăng tiểu cầu, giảm xuất huyết
  • Pha 3: Đang tiến hành (NCT04188379, NCT04225156)

4. Ianalumab – Kháng BAFF‑R

  • Cơ chế: Ức chế BAFF receptor, tiêu diệt tế bào B tạo kháng thể
  • Thử nghiệm VAYHIT1 đang trong giai đoạn pha 2/3 (~400 bệnh nhân). Mục tiêu là đạt tiểu cầu ≥50k trong 2 lần cách nhau ≥7 ngày. Dự kiến kết quả 2026

5. Anti‑CD38 (ví dụ: daratumumab, CM313)

  • Cơ chế: Nhắm vào tế bào plasma tiết kháng thể tự miễn .
  • Pha 1b/2: Daratumumab đơn trị liệu ở Trung Quốc – khởi động tăng tiểu cầu nhanh, hiệu quả dài hạn, tác dụng phụ chủ yếu nhẹ. Báo cáo ban đầu đăng trên NEJM tháng 6/2024 .

6. Rozrolimupab – Kháng thể hỗn hợp anti‑RhD


🔍 Tóm tắt nhanh – Sơ đồ so sánh

Thuốc / Cơ chế

Giai đoạn lâm sàng

Ưu điểm nổi bật

Lưu ý chính

Fostamatinib (Syk)

Đã phê duyệt (Pha 3)

Đáp ứng bền, có SROT

Theo dõi huyết áp, gan

Rozanolixizumab (FcRn)

Pha 3 hoàn tất

Đáp ứng nhanh (ngày 8), duy trì khi dùng hàng tuần

Nhức đầu, sốt nhẹ

Efgartigimod (FcRn)

Pha 3 triển khai

Tỷ lệ đáp ứng tương đối cao (~46 %)

Đang thêm dữ liệu dài hạn

Ianalumab (BAFF‑R)

Pha 2/3 đang tiến hành

Mục tiêu loại bỏ B‑cell

Kết quả dự kiến 2026

Anti‑CD38 (Daratumumab)

Pha 1b/2

Đánh vào tế bào plasma, dùng cho kháng trị

Cần mở rộng thử nghiệm

Rozrolimupab

Pha 2

Tăng tiểu cầu nhanh (~2,5 ngày)

Hiệu quả ngắn, cần pha 3


Kết luận và gợi ý

  • Fostamatinib: lựa chọn hiện hữu, dữ liệu thực tế giá trị, tốt cho bệnh nhân kháng trị.
  • Rozanolixizumab/Efgartigimod: hướng điều trị nhanh, an toàn, hữu ích khi cần tăng tiểu cầu khẩn cấp.
  • Ianalumab, Anti-CD38: mở đường cho liệu pháp nhắm B‑cell/plasma, kỳ vọng trong tương lai gần.
  • Rozrolimupab: cách tiếp cận chuyển hướng bằng kháng thể hỗn hợp – thú vị nếu tiến xa.

Tài liệu tham khảo:

1.ashpublications.org+3onlinelibrary.wiley.com+3sciencedirect.com+3sciencedirect.com+4en.wikipedia.org+4en.wikipedia.org+4.

2. en.wikipedia.org+2pubmed.ncbi.nlm.nih.gov+2tavalissehcp.com+2.

3. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov+1pubmed.ncbi.nlm.nih.gov+1

4. aob.amegroups.org+2tavalissehcp.com+2en.wikipedia.org+2.

5.immunovant.com+5pubmed.ncbi.nlm.nih.gov+5aob.amegroups.org+5.

6. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov+7pubmed.ncbi.nlm.nih.gov+7aob.amegroups.org+7.

7. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov.

8. sciencedirect.com+9pubmed.ncbi.nlm.nih.gov+9en.wikipedia.org+9.

9. sciencedirect.com+15aob.amegroups.org+15pubmed.ncbi.nlm.nih.gov+15.

10. aob.amegroups.org+1pubmed.ncbi.nlm.nih.gov+1.

11. aob.amegroups.org+1sciencedirect.com+1.

 
HUỲNH NGHĨA- KHOA TRẺ EM 2 
 
 
 

TIN KHÁC