BỆNH VIỆN
TRUYỀN MÁU HUYẾT HỌC

CẬP NHẬT MỚI NHẤT VỀ CHẨN ĐOÁN, ĐIỀU TRỊ VÀ TIÊN LƯỢNG Ở APL (AML M3) CÓ ĐỘT BIẾN FLT3 ITD


1. Tần suất & ý nghĩa tiên lượng

  • FLT3‑ITD xuất hiện ở khoảng 12–38 % bệnh nhân APL, đặc biệt thường gặp ở phân nhóm FAB M3v với bcr3 PML-RARA
  • Nhiều nghiên cứu cho thấy:
    • FLT3‑ITD liên quan đến WBC cao, tiểu cầu thấp, và thường là sub‑type M3v.
    • Tuy nhiên, yếu tố quyết định tiên lượng nặng nề là FLT3‑ITD/WT ratio ≥ 0.5, liên quan đến giảm EFS (P=0.029) và có xu hướng giảm OS (P=0.084) trong 30 ngày đầu
    • Ở đa số bệnh nhân điều trị hiện đại, có thể kiểm soát được phần lớn tác động xấu của FLT3‑ITD nếu ratio thấp; nhóm ratio cao cần đánh giá kỹ hơn để điều chỉnh điều trị

2. Chẩn đoán phân loại

  • Xét nghiệm định hướng: WHO và NCCN 2025 khuyến nghị:
    • Luôn kiểm tra FLT3‑ITD và TKD khi chẩn đoán AML (bao gồm APL) để stratify nguy cơ
    • Với APL, cần làm thêm định lượng ratio ITD/WT, đặc biệt để xác định nhóm có nguy cơ tái phát cao .

3. Chiến lược điều trị

a) Phác đồ chính ATRA + ATO ± hóa trị

  • Chuẩn mực: Liệu trình phối hợp all‑trans retinoic acid (ATRA) và arsenic trioxide (ATO) cho cả trẻ em và người lớn, bỏ hóa trị khi có thể
  • Kết quả: 3‑năm OS đạt ~94 %, EFS ~91 % ở trẻ; ATO+ATRA an toàn, đạt đáp ứng phân tử cao

b) Can thiệp với FLT3‑ITD (hai hướng chính)

– Tăng cường điều trị ban đầu:

  • Một số nhóm đề xuất thêm FLT3 inhibitor (như midostaurin/sorafenib/gilteritinib) vào hóa trị/nối với ATRA‑ATO, nhưng dữ liệu cụ thể trên APL còn rất hạn chế.
  • Tại ASH gần đây và các guideline, vẫn chưa có phê duyệt chính thống, nhưng FLT3 inhibitors được cân nhắc ở nhóm ratio cao hoặc tái phát sau ATRA‑ATO– Ổn định duy trì & phòng tái phát:
  • Sử dụng FLT3 inhibitors như quizartinib, gilteritinib, midostaurin sau khi đạt CR đang được nghiên cứu; quizartinib cho kết quả nổi bật nhất hiện nay:
    • Trong AML FLT3‑ITD, QuANTUM‑First (NCT02668653): quizartinib kết hợp hóa trị giúp tăng OS (31.9 vs 15.1 tháng) và giảm tái phát
    • Dù APL không nằm trong nghiên cứu này, dữ liệu có thể áp dụng cho nhóm FLT3‑ITD cao nguy cơ .
    • Gần đây, gilteritinib dùng trước HSCT/duy trì cũng cho CR tốt, tăng OS tới 15.5 tháng so với 7.1 tháng nếu dùng đơn độc trong AML nói chung 🔬 4. Cập nhật thử nghiệm & dữ liệu 2025
  • TP‑0903 (multi‑kinase inhibitor): Pha 1b/2 thử nghiệm ở AML R/R FLT3‑ITD (không phải APL).
    • Liều 50 mg/ngày: hai bệnh nhân giảm blast sau 1–2 chu kỳ, giảm allelic ratio
    • Cần thêm trial để đánh giá vai trò hỗ trợ sau ATRA‑ATO hoặc HSCT.
  • Crenolanib, quizartinib, gilteritinib đang được nghiên cứu mở rộng sang giai đoạn maintenance HL interval, mặc dù chưa có dữ liệu tập trung APL.

5. Dự báo & khuyến nghị

  1. Chẩn đoán: FLT3‑ITD + định lượng ratio ITD/WT là tế bào quan trọng để stratify nguy cơ ở APL.
  2. Phân nhóm điều trị:
    • Low-risk (ratio thấp): ATRA + ATO ± hóa trị đủ, không cần FLT3 inhibitor.
    • High-risk (ratio ≥0.5 hoặc WBC cao): Xem xét thêm FLT3 inhibitor trong liệu pháp ban đầu hoặc phòng tái phát.
  3. Duy trì/HSCT:
    • Với CR-achieved FLT3‑ITD+, gilteritinib/quartartinib và có thể crenolanib đang đóng vai trò nền tảng trước khi HSCT hoặc duy trì sau — mặc dù cần bằng chứng APL cụ thể.
  4. Theo dõi MRD: Kết hợp PML-RARA PCR + định lượng FLT3‑ITD ratio để theo dõi tái phát sớm.
  5. Nghiên cứu trong năm 2025: ưu tiên kết quả từ các thử nghiệm ứng dụng quizartinib/gilteritinib kiểu QuANTUM‑First hậu ATRA‑ATO ở APL, cũng như các pha thử nghiệm giai đoạn I/II thử nghiệm TP‑0903 kết hợp.

Kết luận

  • FLT3‑ITD vẫn là yếu tố tiên lượng quan trọng trong APL, đặc biệt nếu ratio cao.
  • ATRA + ATO là nền tảng, nhưng đối với nhóm nguy cơ cao, cần cân nhắc FLT3 inhibitors như gilteritinib/quartartinib/quizartinib trong điều trị ban đầu hoặc duy trì.

· ELN nhận định không phân biệt nguy cơ dựa trên FLT3‑ITD ở APL, vẫn thuộc nhóm intermediate.

· NCCN 2025 cho phép linh hoạt điều chỉnh phác đồ APL với Adder FLT3 inhibitors nếu xét thấy tỷ lệ tái phát cao – đặc biệt là sau khi điều trị cơ bản đã đưa đến CR.

· Theo dõi MRD kép (PML-RARA + FLT3‑ITD) là yếu tố quyết định quan trọng trong việc bổ sung FLT3 inhibitor giai đoạn duy trì hoặc trước HSCT.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. cancer.gov+15haematologica.org+15yalemedicine.org+15.

2. haematologica.org

3. fepblue.org+12haematologica.org+12yalemedicine.org+12.

4. mdpi.com+3tandfonline.com+3onco-hema.healthbooktimes.org+3.

5. frontiersin.org+12nccn.org+12haematologica.org+12.

7. cancer.gov+1onco-hema.healthbooktimes.org+1.

PGS.TS.BS.HUỲNH NGHĨA- KHOA TRẺ EM 2

TIN KHÁC