BỆNH VIỆN
TRUYỀN MÁU HUYẾT HỌC

THIẾU MÁU TAN MÁU DO THIẾU HỤT MEN GLUCOSE-6-PHOSPHATE DEHYDROGENASE (G6PD)

I. Tổng quan


Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) là một enzym được tìm thấy trong tế bào chất của tất cả các tế bào trong cơ thể. Nó được gọi là enzym housekeeping (chức năng duy trì) và đóng vai trò bảo vệ hồng cầu khỏi stress oxy hóa và các tổn thương liên quan. Enzyme này giúp điều chỉnh hệ thống miễn dịch. Thiếu hụt G6PD là tình trạng cơ thể không có đủ enzym G6PD.

Đây là rối loạn enzym di truyền liên kết X với Gen Gd mã hóa enzyme G6PD nằm trên nhánh dài của nhiễm sắc thể X. Nam giới có một nhiễm sắc thể X và một Y sẽ phát triển bệnh nếu mang gen này. Nữ giới (thường có hai nhiễm sắc thể X) có thể phát triển bệnh ở một mức độ nào đó, nhưng cũng có thể chỉ là người mang gen.

Thiếu men G6PD liên quan đến thiếu máu tan máu (hemolytic anemia), vàng da, nước tiểu màu đỏ sẫm và xanh xao ở cả người lớn và trẻ em. Dựa trên hoạt động của enzym G6PD trong cơ thể, thiếu hụt G6PD được chia làm 5 loại:

• Loại 1 (Class 1): Hoạt động G6PD dưới 10% và có thiếu máu tan máu mãn tính

• Loại 2 (Class 2): Hoạt động G6PD từ 10% trở xuống, hồng cầu chỉ bị phá vỡ khi tiếp xúc với các tác nhân kích hoạt (thực phẩm, thuốc, hoặc nhiễm trùng).

• Loại 3 (Class 3): Hoạt động G6PD từ 10%–60%, các triệu chứng chỉ xuất hiện khi phản ứng với nhiễm trùng.

• Loại 4 (Class 4): Hoạt động G6PD trên 60%, chỉ có triệu chứng nhẹ.

• Loại 5 (Class 5): Hoạt động G6PD cao hơn so với người khỏe mạnh; những người này thường không có triệu chứng và không biết mình mắc bệnh.

Các loại 1–3 có ý nghĩa lâm sàng vì chúng có nguy cơ cao bị thiếu máu tan máu khi tiếp xúc với các tác nhân kích hoạt, thường cần sự can thiệp và điều trị y tế.

II. Cơ chế bệnh sinh

Vai trò của G6PD và cơ chế gây tan máu do thiếu G6PD


G6PD là chất xúc tác trong bước đầu tiên, giới hạn tốc độ của con đường pentose phosphate. Quá trình chuyển hóa này sử dụng glucose-6-phosphate để chuyển nicotinamide adenine dinucleotide phosphate (NADP) thành dạng khử của nó là NADPH.

Trong hồng cầu, NADPH đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc ngăn ngừa tổn thương cấu trúc tế bào do các gốc tự do oxy hóa (Reactive Oxygen Species - ROS). NADPH thực hiện điều này bằng cách phục vụ như một chất nền cho enzyme glutathione reductase.

Thiếu hụt G6PD làm giảm khả năng bổ sung chất chống oxy hóa glutathione:

1. Stress Oxy hóa: ROS (sản phẩm phụ phổ biến của quá trình trao đổi chất) tích tụ. Hồng cầu đặc biệt dễ bị tổn thương bởi ROS do vai trò vận chuyển oxy của chúng và khả năng hạn chế thay thế protein tế bào khi đã trưởng thành.

2. Thiếu NADPH/Glutathione: Glutathione dạng khử (GSH) được sử dụng để chuyển hydrogen peroxide (H2O2) thành nước. Khi thiếu G6PD, sản xuất NADPH bị giảm.

3. Hủy hoại Hồng cầu: Khi nồng độ ROS cao (do tác nhân kích hoạt), các tế bào hồng cầu bị thiếu G6PD không thể tái chế NADPH đủ nhanh để chống lại stress oxy hóa, dẫn đến sự hình thành methemoglobin và hemichromes (hemoglobin bị biến tính một phần).

4. Tan máu cấp tính (Hemolytic Crisis): Việc này gây ra tổn thương màng tế bào, dẫn đến sự phá vỡ hồng cầu nhanh chóng (khủng hoảng tan máu). Các tế bào bị tổn thương nặng sẽ bị tan máu trong lòng mạch (intravascular hemolysis) và ngoại mạch (extravascular hemolysis).

III. Dịch tễ học

Thiếu hụt G6PD là khiếm khuyết enzym phổ biến nhất ở người, ảnh hưởng đến hơn 400 triệu người trên toàn thế giới. Ước tính có khoảng 330 triệu cá nhân bị ảnh hưởng trên toàn cầu—khoảng 4,9% dân số thế giới. Phổ biến nhất ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Về sắc tộc: Gen thiếu hụt G6PD phổ biến hơn ở những người gốc Phi, Mỹ gốc Phi, Trung Đông, Địa Trung Hải và Châu Á. Nam giới Mỹ gốc Phi ở Hoa Kỳ có nhiều khả năng bị ảnh hưởng nhất. Liên hệ với sốt rét: Có bằng chứng cho thấy thiếu hụt G6PD có tác dụng bảo vệ chống lại bệnh sốt rét không biến chứng.

IV. Biểu hiện lâm sàng

Hầu hết những người thiếu G6PD vẫn không có triệu chứng trong suốt cuộc đời, trừ khi bị phơi nhiễm với các tác nhân kích hoạt.

  1. Triệu chứng tan máu cấp tính

Nếu bị kích hoạt bởi thực phẩm, thuốc hoặc nhiễm trùng, thiếu G6PD có thể dẫn đến các triệu chứng sau: Vàng da vàng mắt, nước tiểu màu đỏ sẫm, da xanh xao (nhợt nhạt) do thiếu máu, mệt mỏi, đau đầu, nhịp tim nhanh, khó thở, đau dạ dày.

  1. Thiếu máu tan máu mãn tính (CNSHA)

Một số biến thể G6PD hiếm (chủ yếu là loại 1) gây ra thiếu máu tan máu không hình cầu mãn tính (Chronic Non-Spherocytic Hemolytic Anemia - CNSHA). Những bệnh nhân này có thể bị vàng da và sỏi mật.

  1. Ở trẻ sơ sinh

Thiếu G6PD là một yếu tố nguy cơ nghiêm trọng cho sự phát triển của tăng bilirubin máu sơ sinh. Trẻ sơ sinh thiếu G6PD có nguy cơ mắc tăng bilirubin máu cao gấp 2 lần so với dân số chung. Khoảng 20% các trường hợp kernicterus (tổn thương não nghiêm trọng do bilirubin) có liên quan đến thiếu G6PD.

  1. Biểu hiện ngoài hồng cầu

Mặc dù enzyme G6PD có mặt ở mọi nơi, các biểu hiện ngoài hồng cầu thường không nổi bật. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể xảy ra:

• Tăng nguy cơ nhiễm trùng nặng (ví dụ: nhiễm trùng huyết sau chấn thương nghiêm trọng) do rối loạn chức năng bạch cầu hạt.

• Tiêu cơ vân cấp tính (rhabdomyolysis) và suy thận cấp (rất hiếm).

• Nguy cơ bệnh tim mạch cao hơn.

V. Phòng ngừa và quản lý

Cách tốt nhất để ngăn ngừa các triệu chứng thiếu hụt G6PD là tránh các tác nhân kích hoạt.

  1. Thức ăn cần tránh

• Đậu Fava (Fava beans): Đây là tác nhân kích hoạt được nghiên cứu kỹ nhất, có thể dẫn đến thiếu máu tan máu ở một số người. Tuy nhiên, nhiều người thiếu G6PD không phát triển triệu chứng sau khi ăn đậu fava.

• Một nghiên cứu ở Ai Cập cho thấy mối liên hệ với các loại đậu khác như falafel, đậu gà (chickpeas), đậu răng ngựa (broad beans), đậu Hà Lan xanh, lạc (peanuts), đậu lăng (lentils) và đậu mắt đen (black eyed peas).

Lưu ý: Nên nói chuyện với bác sĩ trước khi loại bỏ bất kỳ thực phẩm nào khỏi chế độ ăn để tránh thiếu hụt dinh dưỡng.

  1. Thuốc và chất cần tránh

Một số loại thuốc có thể gây ra các cơn tan máu cấp tính. Điều quan trọng là phải nói chuyện với bác sĩ và dược sĩ về những loại thuốc cần tránh hoặc sử dụng hết sức thận trọng.

Các loại thuốc phổ biến có thể là tác nhân kích hoạt bao gồm:

• Thuốc chống sốt rét: Primaquine, Chloroquine. Tafenoquine (chất tương tự của primaquine) cũng gây tan máu.

• Thuốc giảm đau và chống viêm: Acetaminophen, Aspirin (acetylsalicylic acid), Ibuprofen, Diclofenac sodium.

• Thuốc kháng sinh/kháng khuẩn: Chloramphenicol, Nitrofurantoin, Isoniazid, Streptomycin, Diaminodiphenyl sulfone (Dapsone).

• Thuốc nhóm Sulfa: Một nhóm kháng sinh bao gồm co-trimoxazole, sulfacetamide, và trimethoprim.

• Các thuốc khác: Methylene blue (chất nhuộm và điều trị rối loạn máu). Methylene blue là tác nhân oxy hóa, là thuốc giải độc cho tình trạng Methemoglobinemia nhưng chống chỉ định ở bệnh nhân thiếu G6PD. Rasburicase (thuốc điều trị gút), Colchicine, Glyburide (thuốc trị tiểu đường), Vitamin K, Henna (thuốc sử dụng trong xăm mình có nguồn gốc thực vật), Naphthalene (chất tìm thấy trong băng phiến/long não), Toluidine blue (thuốc nhuộm dùng trong một số xét nghiệm phòng thí nghiệm).

Tóm tắt các tác nhân cần tránh đối với người thiếu hụt men G6PD

 
  1. Quản lý chung

• Trẻ em: Tỷ lệ khủng hoảng tan máu cao nhất là ở trẻ em từ 1–3 tuổi. Nên sàng lọc G6PD cho trẻ sơ sinh bị vàng da cần liệu pháp ánh sáng, đặc biệt nếu có tiền sử gia đình hoặc thuộc nhóm dân tộc gốc Phi, Á, hoặc Địa Trung Hải.

• Điều trị cấp tính: Trong các trường hợp nhẹ, quản lý bằng cách chăm sóc hỗ trợ, ngưng và tránh các tác nhân gây bệnh. Điều trị bất kỳ nhiễm trùng nào nếu có. Các trường hợp nghiêm trọng hơn có thể cần truyền máu.

• Dinh dưỡng và lối sống: Người thiếu G6PD có thể duy trì chế độ ăn uống và lối sống bình thường miễn là họ tránh các tác nhân kích hoạt.

• Tập thể dục: Mặc dù tập thể dục có thể gây stress oxy hóa (một yếu tố kích hoạt tiềm năng), các nghiên cứu cho thấy mức độ stress oxy hóa không cao hơn đáng kể ở người thiếu G6PD, cho thấy tập thể dục là an toàn.

Tài liệu tham khảo:

1. Luzzatto L, Ally M, Notaro R. Glucose-6-phosphate dehydrogenase deficiency [Review Series: INHERITED ANEMIAS]. Blood. 2020; 136(11): 1225-1240.

2. Richardson SR, O'Malley GF. Glucose-6-Phosphate Dehydrogenase Deficiency. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2025 Jan-. [Updated 2022 Sep 26]. (Xuất bản trên NCBI Bookshelf).

3. Alexis AC, Carter A (Reviewer). G6PD Deficiency: Foods and Supplements to Choose and Avoid. Healthline. Updated on June 14, 2023

TIN KHÁC