BỆNH VIỆN
TRUYỀN MÁU HUYẾT HỌC

TẾ BÀO CAR-T: KHÁI NIỆM, LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ BẢN CHẤT PHÂN TỬ

     Mở đầu

    Trong lịch sử y học hiện đại, ít có phương thức trị liệu nào tạo ra bước ngoặt mang tính cách mạng như liệu pháp tế bào T mang thụ thể kháng nguyên dạng khảm — hay còn gọi là CAR-T (Chimeric Antigen Receptor T-cell). Xuất phát từ những thử nghiệm phòng thí nghiệm khiêm tốn vào cuối thập niên 1980, đến nay CAR-T đã được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt không dưới bảy sản phẩm thương mại, mang lại khả năng thuyên giảm hoàn toàn cho những bệnh nhân mắc các bệnh lý ung thư máu từng bị xếp vào nhóm "giai đoạn cuối" không còn lựa chọn điều trị. Tạp chí Science đã xếp liệu pháp miễn dịch ung thư — trong đó CAR-T là trung tâm — là "Đột phá của năm 2013" [1].

    Nguồn gốc của liệu pháp mang tính thay đổi mô hình này có thể truy nguyên về tận thập niên 1860, khi các thầy thuốc người Đức Wilhelm Busch và Friedrich Fehleisen độc lập quan sát thấy hiện tượng khối u thoái triển ở những bệnh nhân bị nhiễm erysipelas — dấu hiệu đầu tiên cho thấy hệ thống miễn dịch có khả năng chống lại ung thư. Từ nhận định sinh học đơn giản ấy đến sản phẩm tế bào trị liệu phức tạp ngày nay là cả một hành trình hơn một thế kỷ của sự kiên trì, đổi mới và hội tụ tri thức từ nhiều lĩnh vực khoa học.

Bài báo này hệ thống hóa những cột mốc lịch sử then chốt, phân tích bản chất phân tử của thụ thể CAR, và lý giải tại sao cấu trúc lai ghép độc đáo này lại mang đến khả năng tiêu diệt tế bào ung thư vượt trội so với các phương pháp điều trị truyền thống.


   1. Bối Cảnh Miễn Dịch Học: Nền Tảng Lý Thuyết Tiền Đề

   Để hiểu CAR-T, trước tiên cần nắm rõ cơ chế nhận diện kháng nguyên bình thường của tế bào T. Trong sinh lý học miễn dịch, tế bào T nhận diện kháng nguyên thông qua thụ thể tế bào T (T-cell receptor — TCR). Quá trình kích hoạt này đòi hỏi kháng nguyên phải được trình diện dưới dạng peptide kết hợp với phân tử phức hợp hòa hợp mô chủ (major histocompatibility complex — MHC) trên bề mặt tế bào trình diện kháng nguyên. Đây chính là điểm hạn chế cơ bản: nhiều tế bào ung thư tiến hóa khả năng "thoát khỏi" sự giám sát miễn dịch bằng cách giảm biểu hiện MHC, làm cho TCR không còn nhận ra chúng nữa [2].

   Tế bào CAR-T hoạt động hoàn toàn độc lập với quá trình trình diện kháng nguyên qua MHC. Thay vào đó, chúng nhận diện và tiêu diệt các tế bào đích một cách có chọn lọc, mở ra phổ mục tiêu rộng hơn nhiều bao gồm không chỉ ung thư máu mà còn các khối u đặc và các bệnh lý phi ung thư. Đây là lý do tại sao CAR-T được xem là một bước nhảy vọt về mặt kỹ thuật so với liệu pháp tế bào T truyền thống.


   2. Lịch Sử Hình Thành: Từ Ý Tưởng Đến Lâm Sàng

   2.1. Giai đoạn tiền đề — Ghép tủy và liệu pháp tế bào đầu tiên (1950–1980)

   Trong thập niên 1950, phát hiện về ghép tủy xương đặt nền móng cho sự phát triển của liệu pháp CAR-T, vì đây là lần đầu tiên trong lịch sử y học, các tế bào sống được truyền trực tiếp vào bệnh nhân ung thư máu nhằm kiểm soát bệnh. Song song đó, vào năm 1975, Köhler và Milstein tổng hợp thành công kháng thể đơn dòng (monoclonal antibodies — mAbs) đầu tiên [3], mở ra khả năng nhận diện và nhắm mục tiêu chính xác vào các kháng nguyên đặc hiệu trên bề mặt tế bào. Nền tảng khoa học kép này — truyền tế bào sống và nhận diện kháng nguyên đặc hiệu — về sau trở thành hai trụ cột cốt lõi của công nghệ CAR-T.

   2.2. Giai đoạn khai sinh — Ý tưởng thụ thể khảm (1987–1993)

   Cột mốc đầu tiên được ghi nhận vào năm 1987, khi Kuwana và cộng sự tại Đại học Fujita-Gakuen Health (Nhật Bản) xây dựng các gen khảm ghép vùng biến thiên (V) của chuỗi immunoglobulin (Ig) với vùng hằng định (C) của TCR, tạo ra thụ thể có khả năng nhận diện kháng nguyên theo cơ chế không phụ thuộc HLA [4]. Tiếp nối, vào năm 1991, Irving và Weiss tại Đại học California San Francisco (UCSF) chứng minh rằng miền bào tương của chuỗi CD3ζ là đủ để kết nối thụ thể với các con đường truyền tín hiệu nội bào, độc lập với các chuỗi CD3γ, δ và ε khác [5]. Công trình của nhóm Weiss đặt nền tảng khoa học cho việc tích hợp CD3ζ vào các thụ thể khảm có vùng nhận diện nguồn gốc kháng thể.

   Bước đột phá định hình hoàn toàn kiến trúc CAR hiện đại đến vào năm 1989, khi Gross, Waks và Eshhar tại Viện Khoa học Weizmann (Rehovot, Israel) công bố rằng các phân tử khảm Ig-TCR có thể biểu hiện trên bề mặt tế bào T như các thụ thể chức năng với độ đặc hiệu kiểu kháng thể [6]. Bốn năm sau, năm 1993, Eshhar cùng Waks, Gross và Schindler hoàn thiện cấu trúc thụ thể khảm một chuỗi (single-chain) đầu tiên: các gen khảm chứa vùng Fv của kháng thể kháng trinitrophenyl có thể biểu hiện dưới dạng thụ thể bề mặt chức năng trong tế bào lai T gây độc tế bào. Chúng kích thích tiết interleukin-2 khi tiếp xúc với kháng nguyên và trung gian cho sự ly giải tế bào đích đặc hiệu theo cơ chế không phụ thuộc MHC. Công trình này, công bố trên PNAS (doi: 10.1073/pnas.90.2.720), là bản mô tả đầy đủ đầu tiên về kiến trúc CAR như ngày nay [7].

   2.3. Giai đoạn thử nghiệm lâm sàng thế hệ 1 — Thất bại có giá trị (2005–2009)

   Sau các thử nghiệm tiền lâm sàng đầy hứa hẹn, các thử nghiệm lâm sàng Phase I đầu tiên trên người được tiến hành vào năm 2006. Kershaw và cộng sự tại NCI (Bethesda, Hoa Kỳ) báo cáo kết quả Phase I trên bệnh nhân ung thư buồng trứng di căn sử dụng tế bào T biến đổi gen mang thụ thể kháng thụ thể folate [8]. Cùng năm đó, Lamers và cộng sự tại Rotterdam (Hà Lan) báo cáo kinh nghiệm lâm sàng đầu tiên trong điều trị ung thư thận di căn bằng tế bào T nhắm đích carbonic anhydrase IX [9]. Các nghiên cứu tiên phong này không chứng minh được lợi ích trị liệu, nhưng lại đưa ra những cảnh báo quan trọng về vấn đề an toàn.

   Về sau, thất bại của thế hệ CAR đầu tiên được lý giải rõ ràng: hầu hết các nghiên cứu với CAR thế hệ 1 không đạt kết quả mong muốn do tăng sinh không đủ, thời gian tồn tại in vivo ngắn và lượng cytokine tiết ra không đủ. Những hạn chế này xuất phát từ việc cấu trúc CAR thế hệ 1 chỉ cung cấp tín hiệu 1 (CD3ζ) mà thiếu tín hiệu đồng kích hoạt (tín hiệu 2) — vốn là điều kiện cần thiết để tế bào T tự nhiên tăng sinh và tồn tại bền vững [10].

   2.4. Bước ngoặt lịch sử — CAR-T thế hệ 2 và thành công CD19 (2011–2017)

   Thành công thực sự đến khi Carl June, Porter và cộng sự tại Đại học Pennsylvania (Penn) phát triển CAR-T thế hệ thứ hai nhắm đích CD19 — kháng nguyên đặc hiệu cho dòng tế bào B — với cấu trúc bổ sung miền đồng kích hoạt 4-1BB (CD137). Năm 2011, Carl June và nhóm nghiên cứu tại Đại học Pennsylvania đã đạt được lui bệnh hoàn toàn ở hai bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu lympho mạn (CLL) bằng tế bào CAR-T thế hệ 2 kháng CD19. Thành tích này, công bố trên New England Journal of MedicineScience Translational Medicine năm 2011, đánh dấu sự chuyển đổi từ bằng chứng nguyên lý sang hiệu quả lâm sàng có thể tái lập.

   Năm 2012, Novartis hợp tác với Penn để phát triển và thương mại hóa công nghệ này. Ngày 30 tháng 8 năm 2017, FDA cấp phép chính thức cho tisagenlecleucel (KYMRIAH, Novartis) — trở thành liệu pháp CAR-T đầu tiên trong lịch sử được phê duyệt — để điều trị bệnh nhân đến 25 tuổi mắc bệnh bạch cầu cấp dòng B (B-ALL) tái phát hoặc kháng trị. Chỉ vài tuần sau, FDA phê duyệt thêm axicabtagene ciloleucel (Yescarta, Kite Pharma/Gilead) điều trị u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL), thụ thể lần này mang miền đồng kích hoạt CD28 [11]. Hai phê duyệt trong cùng năm 2017 khẳng định CAR-T không còn là liệu pháp thực nghiệm mà đã chính thức bước vào nền y học hiện đại.


   3. Bản Chất Phân Tử: Cấu Trúc và Chức Năng của Thụ Thể CAR

   3.1. Kiến trúc tổng quan

   Thụ thể CAR là một phân tử lai ghép tổng hợp (synthetic chimeric molecule) được thiết kế để tích hợp trên bề mặt tế bào T, kết hợp trong một chuỗi polypeptide đơn ba chức năng sinh học: nhận diện kháng nguyên, neo màng tế bào và truyền tín hiệu nội bào. CAR gồm bốn thành phần cấu trúc then chốt: miền nhận diện kháng nguyên ngoại bào (bao gồm vùng scFv và bản lề); miền xuyên màng (transmembrane domain — TMD); và miền kích hoạt tế bào T nội bào.

   Miền nhận diện kháng nguyên (scFv): Đây là thành phần bên ngoài tế bào, cấu tạo từ chuỗi đơn biến thiên (single-chain variable fragment — scFv) — kết hợp vùng biến thiên chuỗi nặng (VH) và vùng biến thiên chuỗi nhẹ (VL) của kháng thể, được nối bằng một peptide linker linh hoạt. Nhờ cấu trúc này, CAR nhận diện trực tiếp kháng nguyên biểu hiện trên bề mặt tế bào đích mà không cần qua quá trình xử lý peptide hay trình diện MHC — đây là điểm khác biệt cơ bản so với TCR tự nhiên [7].

   Miền bản lề (hinge region) và miền xuyên màng: Bản lề đóng vai trò như "cánh tay nối" linh hoạt giữa scFv và màng tế bào, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận kháng nguyên và hình thành khoảng cách miễn dịch (immunological synapse) [12]. Miền xuyên màng gồm một chuỗi xoắn alpha kị nước neo CAR vào màng lipid kép; hiện tại miền xuyên màng CD28 được xem là ổn định nhất cho cấu trúc thụ thể.

   Miền tín hiệu nội bào: Thành phần quan trọng nhất về mặt chức năng kích hoạt, bao gồm miền CD3ζ chứa ba motif kích hoạt tyrosine thụ thể miễn dịch (Immunoreceptor Tyrosine-based Activation Motif — ITAM). Miền CD3-ζ của thụ thể CAR, cùng với ba ITAM, là thành phần truyền tín hiệu hiệu quả nhất trong chuỗi kích hoạt tế bào T. Từ thế hệ CAR thứ hai trở đi, một hoặc nhiều miền đồng kích hoạt (CD28, 4-1BB/CD137, OX40/CD134, ICOS) được tích hợp thêm, phản ánh hiểu biết về cơ chế kích hoạt hai tín hiệu bình thường của tế bào T [13].

   3.2. Các thế hệ CAR: Tiến hóa qua từng giai đoạn

   Hình ảnh minh họa bên dưới trực quan hóa quá trình tiến hóa cấu trúc CAR từ thế hệ 1 đến thế hệ 5 (Nguồn hình: ProteoGenix / BioRender Science Templates):

Quá trình cải tiến cấu trúc CAR qua từng thế hệ phản ánh sự hiểu biết ngày càng sâu sắc về sinh học tế bào T và các cơ chế kháng trị.

   Thế hệ 1 (1989–2000): CAR thế hệ 1 chỉ gồm một scFv, một miền bản lề và một miền tín hiệu nội bào CD3ζ duy nhất. Thiết kế tối giản này mô phỏng tín hiệu 1 của kích hoạt TCR nhưng thiếu tín hiệu đồng kích hoạt (tín hiệu 2). Hầu hết các nghiên cứu với CAR thế hệ 1 không đạt kết quả mong muốn do tăng sinh không đủ, thời gian tồn tại in vivo ngắn và lượng cytokine tiết ra không đủ.

   Thế hệ 2 (2000–nay) — Nền tảng của mọi sản phẩm được phê duyệt: CAR thế hệ 2 cải tiến so với thế hệ 1 bằng cách tích hợp thêm một miền đồng kích hoạt nội bào vào cấu trúc CAR nhằm tăng cường chức năng và tính bền vững. Hai miền đồng kích hoạt phổ biến nhất là CD28 (sử dụng trong Yescarta) và 4-1BB (sử dụng trong Kymriah), mỗi loại tạo ra hồ sơ hoạt động tế bào T khác nhau: CD28 thúc đẩy tăng sinh nhanh và đáp ứng đỉnh cao, trong khi 4-1BB tạo ra tế bào bền vững hơn và ít kiệt sức hơn về lâu dài [13]. Cả hai sản phẩm CAR-T được phê duyệt đều thuộc thế hệ 2 nhưng sử dụng các miền đồng kích hoạt khác nhau: tisagenlecleucel sử dụng 4-1BB, trong khi axicabtagene ciloleucel sử dụng CD28.

   Thế hệ 3: Tích hợp hai miền đồng kích hoạt (ví dụ: CD28 và 4-1BB) song song với CD3ζ, nhằm khai thác đồng thời lợi thế của cả hai tín hiệu. CAR thế hệ 3 bao gồm hai miền đồng kích hoạt (ví dụ: CD28 và 4-1BB) và một miền kích hoạt CD3ζ. Dữ liệu lâm sàng so sánh trực tiếp giữa thế hệ 2 và 3 hiện vẫn chưa đủ để kết luận thế hệ nào vượt trội trong mọi bối cảnh lâm sàng [14].

   Thế hệ 4 — TRUCK (T cells Redirected for Antigen-Unrestricted Cytokine-initiated Killing): Thiết kế của CAR thế hệ 4 nhằm cải thiện tác động kháng ung thư thông qua tiết cytokine để tạo môi trường tiền viêm. Các tế bào này, còn được gọi là TRUCK, bao gồm một cassette biểu hiện transgene cảm ứng bởi NFAT để tiết cytokine (như IL-12) vào vi môi trường khối u. Cơ chế này đặc biệt có giá trị đối với khối u đặc — nơi mà vi môi trường ức chế miễn dịch là rào cản chính [14].

   Thế hệ 5 — CAR với miền thụ thể cytokine: Đây là hướng phát triển mới nhất, bổ sung một phần miền nội bào của thụ thể cytokine (ví dụ: chuỗi beta của thụ thể IL-2) để kích hoạt con đường tín hiệu STAT3/STAT5, cung cấp tín hiệu sinh tồn nội sinh cho tế bào CAR-T mà không cần bổ sung cytokine từ bên ngoài [15].


   4. Quy Trình Sản Xuất: Từ Máu Bệnh Nhân Đến Chế Phẩm Trị Liệu

   CAR-T hiện nay chủ yếu được sản xuất theo mô hình tự thân (autologous): tế bào T được thu thập từ chính bệnh nhân qua quá trình gạn tách bạch cầu (leukapheresis), sau đó được kích hoạt, chuyển gen mang cấu trúc CAR (bằng vector lentiviral, retroviral hoặc phương pháp phi virus như transposon), nuôi cấy tăng sinh trong điều kiện phòng sạch theo tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice), và cuối cùng được kiểm định chất lượng trước khi truyền trở lại bệnh nhân [16]. Bước chuyển gen là then chốt: đối với tisagenlecleucel, sự biến đổi gen xảy ra khi tế bào T bị nhiễm một lentivirus chứa trình tự DNA mã hóa cho thụ thể scFv chuỗi biến thiên kháng CD19, phân tử đồng kích hoạt 4-1BB và phân tử truyền tín hiệu CD3ζ. Toàn bộ quy trình thường kéo dài 14–21 ngày và đòi hỏi cơ sở vật chất GMP chuyên biệt với hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt [16].


   5. Cơ Chế Tác Động Lâm Sàng

 Sau khi truyền vào bệnh nhân — thường sau phác đồ điều hòa lympho bào bằng Fludarabine/Cyclophosphamide — tế bào CAR-T tăng sinh mạnh trong môi trường giàu "không gian lymphoid" và lưu hành khắp cơ thể [11]. Khi tiếp xúc tế bào đích biểu hiện kháng nguyên phù hợp, scFv của CAR liên kết đặc hiệu, tạo ra synapse miễn dịch và kích hoạt tầng phân tử: phosphoryl hóa ITAM trên CD3ζ → tuyển dụng ZAP-70 → kích hoạt PLC-γ → giải phóng Ca²⁺ nội bào → kích hoạt các yếu tố phiên mã NFAT, NF-κB và AP-1 → phiên mã các gen hiệu ứng bao gồm perforin, granzyme B và các cytokine gây viêm (IFN-γ, TNF-α, IL-2) [5]. Kết quả là tế bào đích bị ly giải trực tiếp, đồng thời tế bào CAR-T tiếp tục nhân lên để duy trì áp lực miễn dịch lâu dài — một đặc tính mà các thuốc kháng thể đơn dòng thông thường không có [17].


  Kết Luận

  Liệu pháp CAR-T là kết tinh của hơn ba thập kỷ nghiên cứu cơ bản và lâm sàng, từ bản phác thảo "T-body" trong phòng thí nghiệm của Eshhar ở Weizmann năm 1989 đến hai phê duyệt lịch sử của FDA năm 2017 và bảy sản phẩm thương mại hiện nay. Bản chất phân tử của thụ thể CAR — một kiến trúc lai ghép độc đáo tích hợp khả năng nhận diện của kháng thể với năng lực tiêu diệt của tế bào T cytotoxic — giải thích tại sao liệu pháp này đạt được tỷ lệ thuyên giảm hoàn toàn ấn tượng ở những bệnh nhân từng không còn lựa chọn. Sự tiến hóa qua các thế hệ CAR phản ánh quá trình học hỏi liên tục từ thất bại, và con đường phía trước — với thế hệ CAR 4, 5, các hệ thống chuyển gen phi virus thế hệ mới và mô hình sản xuất PoC chi phí thấp — hứa hẹn đưa liệu pháp này đến gần hơn với bệnh nhân tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.

  DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

Chữ viết tắt

Giải thích đầy đủ

AP-1

Activator Protein 1 (Protein hoạt hóa 1)

B-ALL

B-cell Acute Lymphoblastic Leukemia (Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B)

CAR

Chimeric Antigen Receptor (Thụ thể kháng nguyên dạng khảm)

CAR-T

Chimeric Antigen Receptor T-cell (Tế bào T mang thụ thể kháng nguyên dạng khảm)

CD3ζ

CD3 zeta — chuỗi tín hiệu nội bào của phức hợp thụ thể tế bào T

CLL

Chronic Lymphocytic Leukemia (Bệnh bạch cầu lympho mạn tính)

DLBCL

Diffuse Large B-cell Lymphoma (U lympho tế bào B lớn lan tỏa)

DNA

Deoxyribonucleic Acid

FDA

Food and Drug Administration (Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ)

GMP

Good Manufacturing Practice (Thực hành sản xuất tốt)

HLA

Human Leukocyte Antigen (Kháng nguyên bạch cầu người)

IFN-γ

Interferon-gamma

Ig

Immunoglobulin

IL-2

Interleukin-2

IL-12

Interleukin-12

ITAM

Immunoreceptor Tyrosine-based Activation Motif (Motif kích hoạt dựa trên tyrosine của thụ thể miễn dịch)

mAbs

Monoclonal Antibodies (Kháng thể đơn dòng)

MHC

Major Histocompatibility Complex (Phức hợp hòa hợp mô chủ)

NCI

National Cancer Institute (Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ)

NFAT

Nuclear Factor of Activated T cells (Yếu tố nhân của tế bào T hoạt hóa)

NF-κB

Nuclear Factor kappa-light-chain-enhancer of activated B cells

PLC-γ

Phospholipase C-gamma

PoC

Point-of-Care — mô hình sản xuất tại chỗ chi phí thấp

scFv

Single-chain Variable Fragment (Đoạn biến thiên chuỗi đơn của kháng thể)

STAT3/STAT5

Signal Transducer and Activator of Transcription 3/5 (Chất truyền tín hiệu và hoạt hóa phiên mã 3/5)

TCR

T-cell Receptor (Thụ thể tế bào T)

TMD

Transmembrane Domain (Miền xuyên màng)

TNF-α

Tumor Necrosis Factor-alpha (Yếu tố hoại tử khối u alpha)

TRUCK

T cells Redirected for Antigen-Unrestricted Cytokine-initiated Killing (Tế bào T định hướng tiêu diệt do cytokine, không phụ thuộc kháng nguyên)

VH

Variable Heavy chain (Vùng biến thiên chuỗi nặng của kháng thể)

VL

Variable Light chain (Vùng biến thiên chuỗi nhẹ của kháng thể)

ZAP-70

Zeta-chain-associated Protein kinase 70 (Protein kinase 70 liên kết chuỗi zeta)


Tài Liệu Tham Khảo

  1. Mitra A, Barua A, Huang L, Ganguly S, Feng Q, He B. From bench to bedside: the history and progress of CAR T cell therapy. Front Immunol. 2023;14:1188049. doi: 10.3389/fimmu.2023.1188049.
  2. Sadelain M, Rivière I, Riddell S. Therapeutic T cell engineering. Nature. 2017;545(7655):423–431. doi: 10.1038/nature22395.
  3. Köhler G, Milstein C. Continuous cultures of fused cells secreting antibody of predefined specificity. Nature. 1975;256(5517):495–497. doi: 10.1038/256495a0.
  4. Kuwana Y, Asakura Y, Utsunomiya N, et al. Expression of chimeric receptor composed of immunoglobulin-derived V regions and T-cell receptor-derived C regions. Biochem Biophys Res Commun. 1987;149(3):960–968. doi: 10.1016/0006-291x(87)90502-x. PMID: 3122749.
  5. Irving BA, Weiss A. The cytoplasmic domain of the T cell receptor zeta chain is sufficient to couple to receptor-associated signal transduction pathways. Cell. 1991;64(5):891–901. doi: 10.1016/0092-8674(91)90314-o. PMID: 1705867.
  6. Gross G, Waks T, Eshhar Z. Expression of immunoglobulin–T-cell receptor chimeric molecules as functional receptors with antibody-type specificity. Proc Natl Acad Sci USA. 1989;86(24):10024–10028. doi: 10.1073/pnas.86.24.10024.
  7. Eshhar Z, Waks T, Gross G, Schindler DG. Specific activation and targeting of cytotoxic lymphocytes through chimeric single chains consisting of antibody-binding domains and the gamma or zeta subunits of the immunoglobulin and T-cell receptors. Proc Natl Acad Sci USA. 1993;90(2):720–724. doi: 10.1073/pnas.90.2.720. PMID: 8421711.
  8. Kershaw MH, Westwood JA, Parker LL, et al. A phase I study on adoptive immunotherapy using gene-modified T cells for ovarian cancer. Clin Cancer Res. 2006;12(20 Pt 1):6106–6115. doi: 10.1158/1078-0432.CCR-06-1183. PMID: 17062687.
  9. Lamers CHJ, Sleijfer S, Vulto AG, et al. Treatment of metastatic renal cell carcinoma with autologous T-lymphocytes genetically retargeted against carbonic anhydrase IX: first clinical experience. J Clin Oncol. 2006;24(13):e20–e22. doi: 10.1200/JCO.2006.05.9964. PMID: 16648493.
  10. Savoldo B, Ramos CA, Liu E, et al. CD28 costimulation improves expansion and persistence of chimeric antigen receptor-modified T cells in lymphoma patients. J Clin Invest. 2011;121(5):1822–1826. doi: 10.1172/JCI46110.
  11. Neelapu SS, Locke FL, Bartlett NL, et al. Axicabtagene ciloleucel CAR T-cell therapy in refractory large B-cell lymphoma. N Engl J Med. 2017;377(26):2531–2544. doi: 10.1056/NEJMoa1707447. PMID: 29226797.
  12. Dotti G, Gottschalk S, Savoldo B, Brenner MK. Design and development of therapies using chimeric antigen receptor-expressing T cells. Immunol Rev. 2014;257(1):107–126. doi: 10.1111/imr.12131. PMID: 24329793.
KHOA DI TRUYỀN HỌC PHÂN TỬ

TIN KHÁC